Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mấu chốt" (1)
mấu chốt
Tiếng Anh
Tính từcrucial, key, core
Đây là phần cốt lõi của vấn đề.
This is the core part of the problem.
Từ liên quan "mấu chốt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mấu chốt" (1)
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
The core issue was Iran's refusal to end its nuclear program.
